Ngày

|
TT
|
NGÀNH
|
CHUYÊN NGÀNH
|
CHỈ TIÊU
|
|
1
|
Sư phạm tiếng Anh
|
Sư phạm tiếng Anh
|
25
|
|
Sư phạm tiếng Anh Tiểu học
|
20
|
||
|
2
|
Ngôn ngữ Anh
|
Tiếng Anh
|
349
|
|
Tiếng Anh Thương mại
|
70
|
||
|
Tiếng Anh Du lịch
|
70
|
||
|
3
|
Ngôn ngữ Nga
|
Tiếng Nga
|
28
|
|
Tiếng Nga Du lịch
|
28
|
||
|
4
|
Ngôn ngữ Pháp
|
Tiếng Pháp
|
34
|
|
Tiếng Pháp Du lịch
|
34
|
||
|
5
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
Tiếng Trung
|
38
|
|
Tiếng Trung Thương mại
|
38
|
||
|
Tiếng Trung Du lịch
|
37
|
||
|
6
|
Ngôn ngữ Anh (CLC)
|
Tiếng Anh
|
180
|
|
Tiếng Anh Thương mại
|
120
|

|
TT
|
NGÀNH
|
CHUYÊN NGÀNH
|
CHỈ TIÊU
|
|
1
|
Sư phạm tiếng Anh
|
Sư phạm tiếng Anh
|
25
|
|
Sư phạm tiếng Anh Tiểu học
|
20
|
||
|
2
|
Ngôn ngữ Anh
|
Tiếng Anh
|
349
|
|
Tiếng Anh Thương mại
|
70
|
||
|
Tiếng Anh Du lịch
|
70
|
||
|
3
|
Ngôn ngữ Nga
|
Tiếng Nga
|
28
|
|
Tiếng Nga Du lịch
|
28
|
||
|
4
|
Ngôn ngữ Pháp
|
Tiếng Pháp
|
34
|
|
Tiếng Pháp Du lịch
|
34
|
||
|
5
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
Tiếng Trung
|
38
|
|
Tiếng Trung Thương mại
|
38
|
||
|
Tiếng Trung Du lịch
|
37
|
||
|
6
|
Ngôn ngữ Anh (CLC)
|
Tiếng Anh
|
180
|
|
Tiếng Anh Thương mại
|
120
|